cast away

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Vứt bỏ, loại bỏ: "cast away" có nghĩa ném đi, vứt bỏ một thứ đó, thường không còn giá trị hoặc cần thiết.
    • Bỏ rơi, ruồng bỏ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "cast away" còn có thể chỉ hành động từ bỏ hoặc ruồng bỏ một người hoặc một ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He decided to cast away all his old clothes. (Anh ấy quyết định vứt bỏ tất cả quần áo của mình.)
    • The sailor was cast away on a deserted island. (Người thủy thủ bị bỏ rơi trên một hòn đảo hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cast away": bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ (thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh bi thảm).

    • After the shipwreck, he was cast away from civilization. (Sau vụ đắm tàu, anh ta bị tách biệt khỏi nền văn minh.)
  • "cast away one's fears": vứt bỏ nỗi sợ hãi (nghĩa bóng).

    • She cast away her fears and took the risk. ( ấy vứt bỏ nỗi sợ hãi chấp nhận rủi ro.)
Biến thể từ gần giống
  • Castaway (danh từ): người bị bỏ rơi, người sống sót sau vụ đắm tàu.

    • The castaway survived on the island for years. (Người bị bỏ rơi đã sống sót trên đảo trong nhiều năm.)
  • Cast off (động từ): vứt bỏ, tháo rời (tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc thời trang).

    • They cast off the ropes and sailed away. (Họ tháo dây thừng ra khơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Throw away: vứt bỏ (thông dụng hơn).
  • Discard: loại bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trò chơi).
  • Abandon: bỏ rơi (nhấn mạnh sự từ bỏ hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cast aside: gạt bỏ (sang một bên), thường dùng cho cảm xúc hoặc vật .

    • He cast aside his doubts and proceeded. (Anh ấy gạt bỏ nghi ngờ tiếp tục.)
  • Cast out: đuổi ra, trục xuất.

    • The community cast out the traitor. (Cộng đồng đã trục xuất kẻ phản bội.)
Thành ngữ liên quan
  • Cast away one's pearls before swine: ném ngọc trước mặt heonói lãng phí điều quý giá cho người không biết trân trọng).
    • Don't cast away your pearls before swine; they won't appreciate your advice. (Đừng ném ngọc trước mặt heo; họ sẽ không trân trọng lời khuyên của bạn.)
cast away
She decided to cast away her old, broken toys.